Ca vát tiếng Pháp là gì?
"ca vát" trong tiếng Pháp là cravate (danh từ).
cravate Danh từ · giống cái
/kʁa.vat/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ca vát.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ca vát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ca vát tiếng Pháp là gì?
"ca vát" trong tiếng Pháp là cravate (danh từ).