Cựa quậy tiếng Pháp là gì?
"cựa quậy" trong tiếng Pháp là remuer (nội động từ), débattre (tự động từ).
remuer Nội động từ
/ʁə.mɥe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Động đậy, cựa quậy.
- Oiseau blessé qui remue encore con chim bị thương còn cựa quậy
- Herbes qui remuent dans le vent ngọn cỏ động đậy trong gió
débattre Tự động từ
/de.batʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cựa quậy, giãy giụa, vật lộn.
Câu hỏi thường gặp
Cựa quậy tiếng Pháp là gì?
"cựa quậy" trong tiếng Pháp là remuer (nội động từ), débattre (tự động từ).