TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cừu tiếng Pháp là gì?

"cừu" trong tiếng Pháp là mouton (danh từ).

mouton Danh từ · giống đực

/mu.tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cừu.

  • Si un homme avait onze moutons et que tous sauf neuf mourraient, combien de moutons lui resterait-il ? Một người có 11 còn cừu nhưng chết mất 9 con, hỏi người đó còn lại bao nhiêu con?
  • Je préfère le mouton au bœuf. Tôi thích thịt cừu hơn thịt bò.

Xem đầy đủ từ "mouton": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cừu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cừu tiếng Pháp là gì?

"cừu" trong tiếng Pháp là mouton (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.