TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

moutonnier

/mu.tɔ.nje/ giọng máy của trình duyệt

moutonnier nghĩa là cừu.

Nghĩa của moutonnier

Tính từ

  1. Bắt chước vô ý thức.
  2. Từ cũ nghĩa cũ (thuộc) cừu, như cừu.

Dạng từ của moutonnier

Số nhiềumoutonniers
Giống cáimoutonnière /mu.tɔ.njɛʁ/
Giống cái số nhiềumoutonnières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sheeplike

Câu hỏi thường gặp

moutonnier nghĩa là gì?

moutonnier (tính từ) nghĩa là cừu.

moutonnier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của moutonnier (giọng Pháp chuẩn): /mu.tɔ.nje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.