Củ cải tiếng Pháp là gì?
"củ cải" trong tiếng Pháp là navet (danh từ).
navet Danh từ · giống đực
/na.vɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Củ cải (cây, củ).
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "củ cải" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Củ cải tiếng Pháp là gì?
"củ cải" trong tiếng Pháp là navet (danh từ).