Cởi ra tiếng Pháp là gì?
"cởi ra" trong tiếng Pháp là enlever (ngoại động từ).
enlever Ngoại động từ
/ɑ̃l.ve/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lấy đi, bỏ ra, cởi ra (enlever son manteau — cởi áo khoác)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cởi ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cởi ra tiếng Pháp là gì?
"cởi ra" trong tiếng Pháp là enlever (ngoại động từ).