TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cởi quần áo tiếng Pháp là gì?

"cởi quần áo" trong tiếng Pháp là déshabiller (ngoại động từ), dévêtir (ngoại động từ).

déshabiller Ngoại động từ

/de.za.bi.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cởi quần áo (cho).

  • Je me déshabille. Tôi đang cởi quần áo
  • Je suis en train de me déshabiller. Tôi đang cởi quần áo

Xem đầy đủ từ "déshabiller": giống, cách chia, thành ngữ →

dévêtir Ngoại động từ

/de.vɛ.tiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cởi quần áo (cho).

  • Je me dévêts. Tôi đang cởi quần áo
  • Dévêtir un blessé cởi quần áo một người bị thương

Xem đầy đủ từ "dévêtir": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cởi quần áo tiếng Pháp là gì?

"cởi quần áo" trong tiếng Pháp là déshabiller (ngoại động từ), dévêtir (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.