TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cộng sinh tiếng Pháp là gì?

"cộng sinh" trong tiếng Pháp là symbiose (danh từ).

symbiose Danh từ · giống cái

/sɛ̃.bjoz/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự cộng sinh.

  • Les lichens sont formés d'algues et de champignons vivant en symbiose địa y gồm tảo và nấm sống cộng sinh

Xem đầy đủ từ "symbiose": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cộng sinh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cộng sinh tiếng Pháp là gì?

"cộng sinh" trong tiếng Pháp là symbiose (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.