TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cắt tóc tiếng Pháp là gì?

"cắt tóc" trong tiếng Pháp là tondre (ngoại động từ), coupe (danh từ).

tondre Ngoại động từ

/tɔ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cắt, hớt, xén; cắt tóc, xén lông.

  • Tondre les cheveux cắt tóc
  • Tondre le gazon xén cỏ

Xem đầy đủ từ "tondre": giống, cách chia, thành ngữ →

coupe Danh từ · giống cái

/kup/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiểu cắt (vải để may quần áo; da để đóng giày; tóc).

  • Vêtements de bonne coupe quần áo cắt khéo
  • Coupe de cheveux kiểu cắt tóc

Xem đầy đủ từ "coupe": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cắt tóc tiếng Pháp là gì?

"cắt tóc" trong tiếng Pháp là tondre (ngoại động từ), coupe (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.