TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cẩu thả tiếng Pháp là gì?

"cẩu thả" trong tiếng Pháp là négligent (tính từ).

négligent Tính từ

/ne.ɡli.ʒɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cẩu thả; chểnh mảng.

  • Elève négligent học trò chểnh mảng

Xem đầy đủ từ "négligent": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cẩu thả" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cẩu thả tiếng Pháp là gì?

"cẩu thả" trong tiếng Pháp là négligent (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.