TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cầm tay tiếng Pháp là gì?

"cầm tay" trong tiếng Pháp là portable (tính từ), portatif (tính từ).

portable Tính từ

/pɔʁ.tabl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mang theo được, xách tay.

  • Machine à écrire portable máy chữ xách tay

Xem đầy đủ từ "portable": giống, cách chia, thành ngữ →

portatif Tính từ

/pɔʁ.ta.tif/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mang theo được, xách tay.

  • Poste de radio portatif đài xách tay

Xem đầy đủ từ "portatif": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cầm tay tiếng Pháp là gì?

"cầm tay" trong tiếng Pháp là portable (tính từ), portatif (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.