TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cấu trúc tiếng Pháp là gì?

"cấu trúc" trong tiếng Pháp là structure (danh từ).

structure Danh từ · giống cái

/stʁyk.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cấu trúc, cơ cấu.

  • Structure d'un discours cấu trúc một bài diễn văn
  • Structure sociale cơ cấu xã hội

Xem đầy đủ từ "structure": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cấu trúc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cấu trúc tiếng Pháp là gì?

"cấu trúc" trong tiếng Pháp là structure (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.