TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

architectonique

/aʁ.ʃi.tɛk.tɔ.nik/ giọng máy của trình duyệt

architectonique nghĩa là kết cấu, cấu trúc.

Nghĩa của architectonique

Tính từ

  1. Thuộc thuật kiến trúc.
    • Règles architectoniquesquy tắc kiến trúc

Danh từ · giống cái

  1. Kết cấu, cấu trúc.

Dạng từ của architectonique

Số nhiềuarchitectoniques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ architectonic
  • Danh từ architectonics

Câu hỏi thường gặp

architectonique nghĩa là gì?

architectonique (tính từ, danh từ) nghĩa là kết cấu, cấu trúc.

architectonique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của architectonique (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.ʃi.tɛk.tɔ.nik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.