TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cảnh báo tiếng Pháp là gì?

"cảnh báo" trong tiếng Pháp là avertir (ngoại động từ), avertissement (danh từ), alerter (ngoại động từ).

avertir Ngoại động từ

/a.vɛʁ.tiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Báo cho biết.

  • Il nous a avertis de ne pas pénétrer dans la pièce. Anh ta đã cảnh báo chúng tôi đừng vào phòng.
  • Nous avons été avertis. Chúng tôi đã được cảnh báo.

Xem đầy đủ từ "avertir": giống, cách chia, thành ngữ →

avertissement Danh từ · giống đực

/a.vɛʁ.tis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự báo trước.

Xem đầy đủ từ "avertissement": giống, cách chia, thành ngữ →

alerter Ngoại động từ

/a.lɛʁ.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Báo động, cấp báo.

  • Alerter la police báo động cho cảnh sát biết

Xem đầy đủ từ "alerter": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cảnh báo tiếng Pháp là gì?

"cảnh báo" trong tiếng Pháp là avertir (ngoại động từ), avertissement (danh từ), alerter (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.