Cảnh báo tiếng Pháp là gì?
"cảnh báo" trong tiếng Pháp là avertir (ngoại động từ), avertissement (danh từ), alerter (ngoại động từ).
avertir Ngoại động từ
/a.vɛʁ.tiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Báo cho biết.
- Il nous a avertis de ne pas pénétrer dans la pièce. Anh ta đã cảnh báo chúng tôi đừng vào phòng.
- Nous avons été avertis. Chúng tôi đã được cảnh báo.
avertissement Danh từ · giống đực
/a.vɛʁ.tis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự báo trước.
Xem đầy đủ từ "avertissement": giống, cách chia, thành ngữ →
alerter Ngoại động từ
/a.lɛʁ.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Báo động, cấp báo.
- Alerter la police báo động cho cảnh sát biết
Câu hỏi thường gặp
Cảnh báo tiếng Pháp là gì?
"cảnh báo" trong tiếng Pháp là avertir (ngoại động từ), avertissement (danh từ), alerter (ngoại động từ).