Cảm thấy tiếng Pháp là gì?
"cảm thấy" trong tiếng Pháp là sentir (ngoại động từ), ressentir (ngoại động từ).
sentir Ngoại động từ
/sɑ̃.tiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cảm thấy, nhận thấy, thấy.
- Je ne me sens pas très bien. Tôi cảm thấy không khỏe lắm.
- Je me sens seule. Tôi cảm thấy cô đơn.
ressentir Ngoại động từ
/ʁə.sɑ̃.tiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cảm thấy.
- J'ai ressenti le tremblement de terre. Tôi cảm thấy có động đất.
- Ressentir un malaise cảm thấy khó ở
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cảm thấy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cảm thấy tiếng Pháp là gì?
"cảm thấy" trong tiếng Pháp là sentir (ngoại động từ), ressentir (ngoại động từ).