TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cảm thấy tiếng Pháp là gì?

"cảm thấy" trong tiếng Pháp là sentir (ngoại động từ), ressentir (ngoại động từ).

sentir Ngoại động từ

/sɑ̃.tiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cảm thấy, nhận thấy, thấy.

  • Je ne me sens pas très bien. Tôi cảm thấy không khỏe lắm.
  • Je me sens seule. Tôi cảm thấy cô đơn.

Xem đầy đủ từ "sentir": giống, cách chia, thành ngữ →

ressentir Ngoại động từ

/ʁə.sɑ̃.tiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cảm thấy.

  • J'ai ressenti le tremblement de terre. Tôi cảm thấy có động đất.
  • Ressentir un malaise cảm thấy khó ở

Xem đầy đủ từ "ressentir": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cảm thấy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cảm thấy tiếng Pháp là gì?

"cảm thấy" trong tiếng Pháp là sentir (ngoại động từ), ressentir (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.