Cải trang tiếng Pháp là gì?
"cải trang" trong tiếng Pháp là déguiser (ngoại động từ).
déguiser Ngoại động từ
/de.ɡi.ze/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cải trang, giả trang, ngụy trang.
- Le garçon pouilleux se révéla être un prince déguisé. Hóa ra cậu bé bẩn thỉu đó là một hoàng tử đang cải trang.
- Il pénétra dans la banque, déguisé en garde. Anh ta cải trang thành bảo vệ vào ngân hàng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cải trang" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cải trang tiếng Pháp là gì?
"cải trang" trong tiếng Pháp là déguiser (ngoại động từ).