TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cạc cạc tiếng Pháp là gì?

"cạc cạc" trong tiếng Pháp là coin-coin (danh từ).

coin-coin Danh từ · giống đực

/kwɛ̃.kwɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếng cạc cạc (của vịt).

Xem đầy đủ từ "coin-coin": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cạc cạc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cạc cạc tiếng Pháp là gì?

"cạc cạc" trong tiếng Pháp là coin-coin (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.