TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cường độ tiếng Pháp là gì?

"cường độ" trong tiếng Pháp là intensité (danh từ).

intensité Danh từ · giống cái

/ɛ̃.tɑ̃.si.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Độ mạnh, cường độ.

  • Intensité sonore cường độ âm, âm lượng
  • Intensité du travail cường độ lao động

Xem đầy đủ từ "intensité": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cường độ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cường độ tiếng Pháp là gì?

"cường độ" trong tiếng Pháp là intensité (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.