Cười mỉm tiếng Pháp là gì?
"cười mỉm" trong tiếng Pháp là sourire (nội động từ).
sourire Nội động từ
/su.ʁiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mỉm cười, cười mỉm.
- Elle sourit en le voyant chị ấy mỉm cười khi nhìn thấy anh ta
- Son accoutrement la fait sourire cách ăn mặc lố lăng của nó làm cho cô ta cười mỉm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cười mỉm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cười mỉm tiếng Pháp là gì?
"cười mỉm" trong tiếng Pháp là sourire (nội động từ).