TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cũng tiếng Pháp là gì?

"cũng" trong tiếng Pháp là également (phó từ), aussi (phó từ).

également Phó từ

/e.ɡal.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cũng (vậy).

  • Ce professeur de mathématiques est également l'entraîneur de l'équipe de basket-ball. Giáo viên toán này cũng là huấn luyện viên của đội bóng rổ.
  • Les méthodes employées dans son étude nous aident également dans notre recherche. Phương pháp luận được dùng trong cuộc nghiên cứu của anh ta cũng hữu ích trong việc quản lý cuộc nghiên cứu của chúng tôi.

Xem đầy đủ từ "également": giống, cách chia, thành ngữ →

aussi Phó từ

/o.si/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cũng thế.

  • Je dois manger, aussi. Tôi cũng phải ăn.
  • J'aime aussi cette couleur. Tôi cũng thích màu này.

Xem đầy đủ từ "aussi": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cũng tiếng Pháp là gì?

"cũng" trong tiếng Pháp là également (phó từ), aussi (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.