TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Căn phòng tiếng Pháp là gì?

"căn phòng" trong tiếng Pháp là pièce (danh từ), piaule (danh từ).

pièce Danh từ · giống cái

/pjɛs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Căn phòng, buồng (trong nhà, căn hộ)

  • La lumière lunaire inonda la pièce. Ánh trăng tràn ngập căn phòng.
  • Le clair de lune inonda la pièce. Ánh trăng tràn ngập căn phòng.

Xem đầy đủ từ "pièce": giống, cách chia, thành ngữ →

piaule Danh từ · giống cái

/pjol/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phòng, căn phòng.

Xem đầy đủ từ "piaule": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Căn phòng tiếng Pháp là gì?

"căn phòng" trong tiếng Pháp là pièce (danh từ), piaule (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.