TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Căn hộ tiếng Pháp là gì?

"căn hộ" trong tiếng Pháp là appartement (danh từ), appart (danh từ).

appartement Danh từ · giống đực

/a.paʁ.tə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Căn hộ.

  • Quel bel appartement ! Căn hộ mới đẹp làm sao!
  • J'habite en appartement. Tôi sống trong một căn hộ.

Xem đầy đủ từ "appartement": giống, cách chia, thành ngữ →

appart Danh từ · giống đực

/a.paʁt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Căn hộ (dạng nói của appartement)

Xem đầy đủ từ "appart": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Căn hộ tiếng Pháp là gì?

"căn hộ" trong tiếng Pháp là appartement (danh từ), appart (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.