Căn hộ tiếng Pháp là gì?
"căn hộ" trong tiếng Pháp là appartement (danh từ), appart (danh từ).
appartement Danh từ · giống đực
/a.paʁ.tə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Căn hộ.
- Quel bel appartement ! Căn hộ mới đẹp làm sao!
- J'habite en appartement. Tôi sống trong một căn hộ.
appart Danh từ · giống đực
/a.paʁt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Căn hộ (dạng nói của appartement)
Câu hỏi thường gặp
Căn hộ tiếng Pháp là gì?
"căn hộ" trong tiếng Pháp là appartement (danh từ), appart (danh từ).