TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Căm ghét tiếng Pháp là gì?

"căm ghét" trong tiếng Pháp là haïr (ngoại động từ), abominer (ngoại động từ), haine (danh từ).

haïr Ngoại động từ

/a.iʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Căm thù, căm ghét, ghét.

  • Haïr l'ennemi căm thù quân địch
  • Haïr la flatterie ghét thói nịnh hót

Xem đầy đủ từ "haïr": giống, cách chia, thành ngữ →

abominer Ngoại động từ

/a.bɔ.mi.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ghê tởm; ghét cay ghét đắng.

  • Abominer les impérialistes ghét cay ghét đắng bọn đế quốc

Xem đầy đủ từ "abominer": giống, cách chia, thành ngữ →

haine Danh từ · giống cái

/ɛn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lòng căm thù; sự hằn thù, sự căm ghét.

  • Elle l'a regardé avec haine. Cô ấy đã nhìn anh ấy với sự căm ghét.
  • Prendre quelqu'un en haine căm thù ai

Xem đầy đủ từ "haine": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "căm ghét" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Căm ghét tiếng Pháp là gì?

"căm ghét" trong tiếng Pháp là haïr (ngoại động từ), abominer (ngoại động từ), haine (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.