Căm ghét tiếng Pháp là gì?
"căm ghét" trong tiếng Pháp là haïr (ngoại động từ), abominer (ngoại động từ), haine (danh từ).
haïr Ngoại động từ
/a.iʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Căm thù, căm ghét, ghét.
- Haïr l'ennemi căm thù quân địch
- Haïr la flatterie ghét thói nịnh hót
abominer Ngoại động từ
/a.bɔ.mi.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ghê tởm; ghét cay ghét đắng.
- Abominer les impérialistes ghét cay ghét đắng bọn đế quốc
haine Danh từ · giống cái
/ɛn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lòng căm thù; sự hằn thù, sự căm ghét.
- Elle l'a regardé avec haine. Cô ấy đã nhìn anh ấy với sự căm ghét.
- Prendre quelqu'un en haine căm thù ai
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "căm ghét" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Căm ghét tiếng Pháp là gì?
"căm ghét" trong tiếng Pháp là haïr (ngoại động từ), abominer (ngoại động từ), haine (danh từ).