TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cùng nhau tiếng Pháp là gì?

"cùng nhau" trong tiếng Pháp là ensemble (phó từ).

ensemble Phó từ

/ɑ̃.sɑ̃bl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cùng nhau.

  • Nous avons travaillé ensemble. Chúng tôi đã làm việc cùng nhau.
  • Nous l'avons fait ensemble. Hai chúng tôi làm điều đó cùng nhau.

Xem đầy đủ từ "ensemble": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cùng nhau" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cùng nhau tiếng Pháp là gì?

"cùng nhau" trong tiếng Pháp là ensemble (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.