Côngtenơ tiếng Pháp là gì?
"côngtenơ" trong tiếng Pháp là conteneur (danh từ).
conteneur Danh từ · giống đực
/kɔ̃t.nœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Côngtenơ.
- Conteneur sec côngtenơ chứa hàng khô
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "côngtenơ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Côngtenơ tiếng Pháp là gì?
"côngtenơ" trong tiếng Pháp là conteneur (danh từ).