TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Công trường tiếng Pháp là gì?

"công trường" trong tiếng Pháp là chantier (danh từ), atelier (danh từ).

chantier Danh từ · giống đực

/ʃɑ̃.tje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công trường.

  • Chantier de construction công trường xây dựng

Xem đầy đủ từ "chantier": giống, cách chia, thành ngữ →

atelier Danh từ · giống đực

/a.tə.lje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xưởng; công trường.

Xem đầy đủ từ "atelier": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Công trường tiếng Pháp là gì?

"công trường" trong tiếng Pháp là chantier (danh từ), atelier (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.