TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chantier

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʃɑ̃.tje/ giọng máy của trình duyệt

chantier nghĩa là công trường, xưởng đóng tàu.

Nghĩa của chantier

Danh từ · giống đực

  1. Công trường.
    • Chantier de constructioncông trường xây dựng
  2. Xưởng đóng tàu.
  3. Lán gỗ; lán than.
  4. Kỹ thuật Tấm kê.
  5. Thân mật Đám lộn xộn.
    • en chantier; sur le chantierđang làm, đang xây dựng

Dạng từ của chantier

Đi với mạo từ: un chantier · le chantier

Số nhiềuchantiers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ building site; worksite; passage; jumble, mess

Câu hỏi thường gặp

chantier nghĩa là gì?

chantier (danh từ) nghĩa là công trường, xưởng đóng tàu.

chantier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chantier (giọng Pháp chuẩn): /ʃɑ̃.tje/.

chantier là giống đực hay giống cái?

chantier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.