TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chantignole

danh từ giống cái (f)
/ʃɑ̃tiɲɔl/ giọng máy của trình duyệt

chantignole nghĩa là đòn kê, gạch móng.

Nghĩa của chantignole

Danh từ · giống cái

  1. Xây dựng Đòn kê (ở hai đầu xà nhà).
  2. Gạch móng.

Dạng từ của chantignole

Đi với mạo từ: une chantignole · la chantignole

Câu hỏi thường gặp

chantignole nghĩa là gì?

chantignole (danh từ) nghĩa là đòn kê, gạch móng.

chantignole phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chantignole (giọng Pháp chuẩn): /ʃɑ̃tiɲɔl/.

chantignole là giống đực hay giống cái?

chantignole là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.