TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chantonnement

danh từ giống đực (m)
/ʃɑ̃.tɔn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

chantonnement nghĩa là sự hát lâm râm.

Nghĩa của chantonnement

Danh từ · giống đực

  1. Sự hát lâm râm.

Dạng từ của chantonnement

Đi với mạo từ: un chantonnement · le chantonnement

Số nhiềuchantonnements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hum; humming

Câu hỏi thường gặp

chantonnement nghĩa là gì?

chantonnement (danh từ) nghĩa là sự hát lâm râm.

chantonnement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chantonnement (giọng Pháp chuẩn): /ʃɑ̃.tɔn.mɑ̃/.

chantonnement là giống đực hay giống cái?

chantonnement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.