chantonnement
danh từ giống đực (m)
/ʃɑ̃.tɔn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
chantonnement nghĩa là sự hát lâm râm.
Nghĩa của chantonnement
Danh từ · giống đực
- Sự hát lâm râm.
Dạng từ của chantonnement
Đi với mạo từ: un chantonnement · le chantonnement
| Số nhiều | chantonnements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hum; humming
Câu hỏi thường gặp
chantonnement nghĩa là gì?
chantonnement (danh từ) nghĩa là sự hát lâm râm.
chantonnement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chantonnement (giọng Pháp chuẩn): /ʃɑ̃.tɔn.mɑ̃/.
chantonnement là giống đực hay giống cái?
chantonnement là danh từ giống đực (dùng với un, le).