Công thức tiếng Pháp là gì?
"công thức" trong tiếng Pháp là formule (danh từ), recette (danh từ).
formule Danh từ · giống cái
/fɔʁ.myl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Công thức.
- Formule algébrique công thức đại số
- Formule générale công thức chung, công thức tổng quát
recette Danh từ · giống cái
/ʁə.sɛt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Công thức pha chế thuốc; cách nấu nướng, cách chế thức ăn; phương pháp.
- Recettes du codex công thức pha chế thuốc theo dược điển
- Livre de recettes sách nấu ăn
Câu hỏi thường gặp
Công thức tiếng Pháp là gì?
"công thức" trong tiếng Pháp là formule (danh từ), recette (danh từ).