TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Công thức tiếng Pháp là gì?

"công thức" trong tiếng Pháp là formule (danh từ), recette (danh từ).

formule Danh từ · giống cái

/fɔʁ.myl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công thức.

  • Formule algébrique công thức đại số
  • Formule générale công thức chung, công thức tổng quát

Xem đầy đủ từ "formule": giống, cách chia, thành ngữ →

recette Danh từ · giống cái

/ʁə.sɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công thức pha chế thuốc; cách nấu nướng, cách chế thức ăn; phương pháp.

  • Recettes du codex công thức pha chế thuốc theo dược điển
  • Livre de recettes sách nấu ăn

Xem đầy đủ từ "recette": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Công thức tiếng Pháp là gì?

"công thức" trong tiếng Pháp là formule (danh từ), recette (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.