TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Công ước tiếng Pháp là gì?

"công ước" trong tiếng Pháp là pacte (danh từ), convention (danh từ).

pacte Danh từ · giống đực

/pakt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điều ước, công ước, hiệp ước.

  • Pacte de non-agression hiệp ước không xâm lược

Xem đầy đủ từ "pacte": giống, cách chia, thành ngữ →

convention Danh từ · giống cái

/kɔ̃.vɑ̃.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thỏa ước, công ước.

Xem đầy đủ từ "convention": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Công ước tiếng Pháp là gì?

"công ước" trong tiếng Pháp là pacte (danh từ), convention (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.