TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Có ma tiếng Pháp là gì?

"có ma" trong tiếng Pháp là hanté (tính từ).

hanté Tính từ

/ɑ̃.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có ma (theo mê tín).

  • Maison hantée nhà có ma

Xem đầy đủ từ "hanté": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "có ma" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Có ma tiếng Pháp là gì?

"có ma" trong tiếng Pháp là hanté (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.