TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Có kinh nghiệm tiếng Pháp là gì?

"có kinh nghiệm" trong tiếng Pháp là savoir (nội động từ), expérimenté (tính từ).

savoir Nội động từ

/sa.vwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có kinh nghiệm.

  • Si jeunesse savait nếu tuổi trẻ có kinh nghiệm

Xem đầy đủ từ "savoir": giống, cách chia, thành ngữ →

expérimenté Tính từ

/ɛk.spe.ʁi.mɑ̃.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có kinh nghiệm, từng trải

  • Vieillard expérimenté cụ già có kinh nghiệm

Xem đầy đủ từ "expérimenté": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Có kinh nghiệm tiếng Pháp là gì?

"có kinh nghiệm" trong tiếng Pháp là savoir (nội động từ), expérimenté (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.