TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Có ý định tiếng Pháp là gì?

"có ý định" trong tiếng Pháp là prévoir.

prévoir

/pʁe.vwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

  • J'avais prévu de me rendre à l'étranger. Tôi từng có ý định đi nước ngoài.
  • Je n'avais pas prévu de rester. Tôi đã không có ý định ở lại.

Xem đầy đủ từ "prévoir": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "có ý định" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Có ý định tiếng Pháp là gì?

"có ý định" trong tiếng Pháp là prévoir.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.