Còn sống tiếng Pháp là gì?
"còn sống" trong tiếng Pháp là survivre (nội động từ).
survivre Nội động từ
/syʁ.vivʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Còn sống, sống sót.
- Survivre à son époux còn sống sau khi chồng chết
- Survivre à la catastrophe sống sót trong tai nạn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "còn sống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Còn sống tiếng Pháp là gì?
"còn sống" trong tiếng Pháp là survivre (nội động từ).