TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Còn sống tiếng Pháp là gì?

"còn sống" trong tiếng Pháp là survivre (nội động từ).

survivre Nội động từ

/syʁ.vivʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Còn sống, sống sót.

  • Survivre à son époux còn sống sau khi chồng chết
  • Survivre à la catastrophe sống sót trong tai nạn

Xem đầy đủ từ "survivre": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "còn sống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Còn sống tiếng Pháp là gì?

"còn sống" trong tiếng Pháp là survivre (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.