TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Còn nguyên tiếng Pháp là gì?

"còn nguyên" trong tiếng Pháp là intact (tính từ).

intact Tính từ

/ɛ̃.takt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chưa đụng đến, còn nguyên.

  • Somme intacte số tiền còn nguyên

Xem đầy đủ từ "intact": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "còn nguyên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Còn nguyên tiếng Pháp là gì?

"còn nguyên" trong tiếng Pháp là intact (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.