TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Còn lại tiếng Pháp là gì?

"còn lại" trong tiếng Pháp là restant (tính từ).

restant Tính từ

/ʁɛs.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Còn lại.

  • Aujourd'hui est le premier jour du restant de votre vie. Hôm nay là ngày đầu tiên của phần còn lại của đời bạn.
  • Le seul héritier restant người thừa kế độc nhất còn lại

Xem đầy đủ từ "restant": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "còn lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Còn lại tiếng Pháp là gì?

"còn lại" trong tiếng Pháp là restant (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.