TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cò súng tiếng Pháp là gì?

"cò súng" trong tiếng Pháp là détente (danh từ), gâchette (danh từ).

détente Danh từ · giống cái

/de.tɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cò súng.

Xem đầy đủ từ "détente": giống, cách chia, thành ngữ →

gâchette Danh từ · giống cái

/ɡa.ʃɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cò súng.

Xem đầy đủ từ "gâchette": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cò súng tiếng Pháp là gì?

"cò súng" trong tiếng Pháp là détente (danh từ), gâchette (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.