Cây táo tàu tiếng Pháp là gì?
"cây táo tàu" trong tiếng Pháp là jujubier (danh từ).
jujubier Danh từ · giống đực
/ʒy.ʒy.bje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cây táo ta.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cây táo tàu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cây táo tàu tiếng Pháp là gì?
"cây táo tàu" trong tiếng Pháp là jujubier (danh từ).