jujube
danh từ giống đực (m)
/ʒy.ʒyb/ giọng máy của trình duyệt
jujube nghĩa là quả táo ta, bột táo ta.
Nghĩa của jujube
Danh từ · giống đực
- Quả táo ta.
- Bột táo ta (dùng làm thuốc).
Dạng từ của jujube
Đi với mạo từ: un jujube · le jujube
| Số nhiều | jujubes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ jujube (fruit)
Câu hỏi thường gặp
jujube nghĩa là gì?
jujube (danh từ) nghĩa là quả táo ta, bột táo ta.
jujube phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của jujube (giọng Pháp chuẩn): /ʒy.ʒyb/.
jujube là giống đực hay giống cái?
jujube là danh từ giống đực (dùng với un, le).