TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jujubier

danh từ giống đực (m)
/ʒy.ʒy.bje/ giọng máy của trình duyệt

jujubier nghĩa là cây táo ta.

Nghĩa của jujubier

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây táo ta.

Dạng từ của jujubier

Đi với mạo từ: un jujubier · le jujubier

Số nhiềujujubiers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jujube (tree)

Câu hỏi thường gặp

jujubier nghĩa là gì?

jujubier (danh từ) nghĩa là cây táo ta.

jujubier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jujubier (giọng Pháp chuẩn): /ʒy.ʒy.bje/.

jujubier là giống đực hay giống cái?

jujubier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.