TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cây chanh tiếng Pháp là gì?

"cây chanh" trong tiếng Pháp là citronnier (danh từ).

citronnier Danh từ · giống đực

/si.tʁɔ.nje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cây chanh.

  • C'est un citronnier. Đây là một cây chanh.

Xem đầy đủ từ "citronnier": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cây chanh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cây chanh tiếng Pháp là gì?

"cây chanh" trong tiếng Pháp là citronnier (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.