Cây đào lộn hột tiếng Pháp là gì?
"cây đào lộn hột" trong tiếng Pháp là anacardier (danh từ), cajou (danh từ).
anacardier Danh từ · giống đực
/a.na.kaʁ.dje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cây đào lộn hột.
cajou Danh từ · giống đực
/ka.ʒu/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quả đào lộn hột.
Câu hỏi thường gặp
Cây đào lộn hột tiếng Pháp là gì?
"cây đào lộn hột" trong tiếng Pháp là anacardier (danh từ), cajou (danh từ).