TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cây đào lộn hột tiếng Pháp là gì?

"cây đào lộn hột" trong tiếng Pháp là anacardier (danh từ), cajou (danh từ).

anacardier Danh từ · giống đực

/a.na.kaʁ.dje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cây đào lộn hột.

Xem đầy đủ từ "anacardier": giống, cách chia, thành ngữ →

cajou Danh từ · giống đực

/ka.ʒu/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quả đào lộn hột.

Xem đầy đủ từ "cajou": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cây đào lộn hột tiếng Pháp là gì?

"cây đào lộn hột" trong tiếng Pháp là anacardier (danh từ), cajou (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.