TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

anacardier

danh từ giống đực (m)
/a.na.kaʁ.dje/ giọng máy của trình duyệt

anacardier nghĩa là cây đào lộn hột.

Nghĩa của anacardier

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây đào lộn hột.

Dạng từ của anacardier

Đi với mạo từ: un anacardier · l'anacardier

Số nhiềuanacardiers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cashew (tree)

Câu hỏi thường gặp

anacardier nghĩa là gì?

anacardier (danh từ) nghĩa là cây đào lộn hột.

anacardier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anacardier (giọng Pháp chuẩn): /a.na.kaʁ.dje/.

anacardier là giống đực hay giống cái?

anacardier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.