anachorète
danh từ giống đực (m)
/a.na.kɔ.ʁɛt/ giọng máy của trình duyệt
anachorète nghĩa là thầy tu kín, ẩn sĩ.
Nghĩa của anachorète
Danh từ · giống đực
- Thầy tu kín.
- Ẩn sĩ.
Dạng từ của anachorète
Đi với mạo từ: un anachorète · l'anachorète
| Số nhiều | anachorètes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ anchorite (religious person); anchorite (one who lives in seclusion)
Câu hỏi thường gặp
anachorète nghĩa là gì?
anachorète (danh từ) nghĩa là thầy tu kín, ẩn sĩ.
anachorète phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của anachorète (giọng Pháp chuẩn): /a.na.kɔ.ʁɛt/.
anachorète là giống đực hay giống cái?
anachorète là danh từ giống đực (dùng với un, le).