TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Câu đố tiếng Pháp là gì?

"câu đố" trong tiếng Pháp là devinette (danh từ), énigme (danh từ).

devinette Danh từ · giống cái

/də.vi.nɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Câu đố.

  • Il fallut peu de temps pour trouver la devinette. Cần ít thời gian để tìm ra lời giải cho câu đố.

Xem đầy đủ từ "devinette": giống, cách chia, thành ngữ →

énigme Danh từ · giống cái

/e.niɡm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ẩn ngữ, câu đối.

  • Elle lui a expliqué comment résoudre l'énigme. Cô ấy đang giải thích cho anh ấy cách giải câu đố đó.
  • Elle lui expliqua comment résoudre l'énigme. Cô ấy đang giải thích cho anh ấy cách giải câu đố đó.

Xem đầy đủ từ "énigme": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Câu đố tiếng Pháp là gì?

"câu đố" trong tiếng Pháp là devinette (danh từ), énigme (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.