Câu đố tiếng Pháp là gì?
"câu đố" trong tiếng Pháp là devinette (danh từ), énigme (danh từ).
devinette Danh từ · giống cái
/də.vi.nɛt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Câu đố.
- Il fallut peu de temps pour trouver la devinette. Cần ít thời gian để tìm ra lời giải cho câu đố.
énigme Danh từ · giống cái
/e.niɡm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ẩn ngữ, câu đối.
- Elle lui a expliqué comment résoudre l'énigme. Cô ấy đang giải thích cho anh ấy cách giải câu đố đó.
- Elle lui expliqua comment résoudre l'énigme. Cô ấy đang giải thích cho anh ấy cách giải câu đố đó.
Câu hỏi thường gặp
Câu đố tiếng Pháp là gì?
"câu đố" trong tiếng Pháp là devinette (danh từ), énigme (danh từ).