TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cân xứng tiếng Pháp là gì?

"cân xứng" trong tiếng Pháp là balance (danh từ).

balance Danh từ · giống cái

/ba.lɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái cân.

Xem đầy đủ từ "balance": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cân xứng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cân xứng tiếng Pháp là gì?

"cân xứng" trong tiếng Pháp là balance (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.