TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cân nặng tiếng Pháp là gì?

"cân nặng" trong tiếng Pháp là peser (nội động từ), poids (danh từ).

peser Nội động từ

/pə.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nặng, cân nặng.

  • Le platine pèse plus lourd que l'or bạch kim nặng hơn vàng

Xem đầy đủ từ "peser": giống, cách chia, thành ngữ →

poids Danh từ · giống đực

/pwa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trọng lượng, sức nặng.

  • Le poids de l'air trọng lượng không khí
  • Poids moléculaire trọng lượng phân tử

Xem đầy đủ từ "poids": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cân nặng tiếng Pháp là gì?

"cân nặng" trong tiếng Pháp là peser (nội động từ), poids (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.