Cáo tiếng Pháp là gì?
"cáo" trong tiếng Pháp là renard (danh từ), goupil (danh từ).
renard Danh từ · giống đực
/ʁə.naʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Con cáo.
- Les renards mangent des poules. Cáo ăn gà.
- Il y a très, très longtemps qu'en Inde, un singe, un renard et un lapin vivaient fort heureusement ensemble. Ngày xửa ngày xưa, ở Ấn Độ, có một con khỉ, một con cáo và một con thỏ sống hạnh phúc với nhau.
goupil Danh từ · giống đực
/ɡu.pil/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Con cáo.
Câu hỏi thường gặp
Cáo tiếng Pháp là gì?
"cáo" trong tiếng Pháp là renard (danh từ), goupil (danh từ).