TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cáo tiếng Pháp là gì?

"cáo" trong tiếng Pháp là renard (danh từ), goupil (danh từ).

renard Danh từ · giống đực

/ʁə.naʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Con cáo.

  • Les renards mangent des poules. Cáo ăn gà.
  • Il y a très, très longtemps qu'en Inde, un singe, un renard et un lapin vivaient fort heureusement ensemble. Ngày xửa ngày xưa, ở Ấn Độ, có một con khỉ, một con cáo và một con thỏ sống hạnh phúc với nhau.

Xem đầy đủ từ "renard": giống, cách chia, thành ngữ →

goupil Danh từ · giống đực

/ɡu.pil/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Con cáo.

Xem đầy đủ từ "goupil": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cáo tiếng Pháp là gì?

"cáo" trong tiếng Pháp là renard (danh từ), goupil (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.