TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cái mũ tiếng Pháp là gì?

"cái mũ" trong tiếng Pháp là chapeau (danh từ).

chapeau Danh từ · giống đực

/ʃa.po/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái mũ, cái nón.

  • Où est mon chapeau de paille ? Cái mũ rơm của tôi đâu?

Xem đầy đủ từ "chapeau": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cái mũ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cái mũ tiếng Pháp là gì?

"cái mũ" trong tiếng Pháp là chapeau (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.